中文圣经
← Từ vựng
掌握
zhǎng wò
HSK 5
kiểm soátnắm giữ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

掌

in charge; the palm of the hand, the sole of the foot

bộ thủ 手thành phần ⿱尚手
握

to grasp, to hold, to take by the hand

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌屋

Xuất hiện trong 1 câu