中文圣经
← 掌管

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

掌管
zhǎng guǎn
quản lý; điều hành; kiểm soát; đảm nhiệm
掌掌掌
管管管