← Từ vựng
掌管
zhǎng guǎn
HSK 7
quản lý; điều hành; kiểm soát; đảm nhiệm
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
掌
in charge; the palm of the hand, the sole of the foot
bộ thủ 手thành phần ⿱尚手
管
tube, pipe, duct; to manage, to control
bộ thủ ⺮thành phần ⿱⺮官
Xuất hiện trong 40 câu
SÁNG THẾ 41:40II SA-MU-ÊN 20:24I CÁC VUA 4:6I CÁC VUA 5:14I CÁC VUA 12:18II CÁC VUA 10:22II CÁC VUA 22:14I LỊCH SỬ 26:6I LỊCH SỬ 26:20I LỊCH SỬ 26:22I LỊCH SỬ 26:24I LỊCH SỬ 26:26I LỊCH SỬ 26:28I LỊCH SỬ 27:25I LỊCH SỬ 27:26I LỊCH SỬ 27:27I LỊCH SỬ 27:28I LỊCH SỬ 27:29I LỊCH SỬ 27:30I LỊCH SỬ 27:31I LỊCH SỬ 28:1II LỊCH SỬ 10:18II LỊCH SỬ 31:12II LỊCH SỬ 31:14II LỊCH SỬ 34:22Ê-XƠ-TÊ 2:3Ê-XƠ-TÊ 2:8Ê-XƠ-TÊ 2:14Ê-XƠ-TÊ 2:15Ê-XƠ-TÊ 3:9THI THIÊN 105:21GIÁO HUẤN 8:8GIÁO HUẤN 9:17ĐA-NIÊN 2:38ĐA-NIÊN 2:39ĐA-NIÊN 2:48KHẢI THỊ 15:1KHẢI THỊ 15:6KHẢI THỊ 16:5KHẢI THỊ 16:9