中文圣经
← Từ vựng
掌管
zhǎng guǎn
HSK 7
quản lýđiều hànhkiểm soátđảm nhiệm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

掌

in charge; the palm of the hand, the sole of the foot

bộ thủ 手thành phần ⿱尚手
管

tube, pipe, duct; to manage, to control

bộ thủ ⺮thành phần ⿱⺮官

Xuất hiện trong 40 câu