← Từ vựng
探问
tàn wèn
hỏi thăm; tìm hiểu; hỏi han
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
探
to find, to locate; to grope for, to search for
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌⿱?木
问
to ask about, to inquire after
bộ thủ 门thành phần ⿵门口
hỏi thăm; tìm hiểu; hỏi han
📄 Trang luyện viết (PDF)to find, to locate; to grope for, to search for
to ask about, to inquire after