← Từ vựng
接战
jiē zhàn
tham gia chiến đấu; giao chiến; đánh
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
接
to connect, to join; to receive, to meet, to answer the phone
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌妾
战
war, fighting, battle
bộ thủ 戈thành phần ⿰占戈
tham gia chiến đấu; giao chiến; đánh
📄 Trang luyện viết (PDF)to connect, to join; to receive, to meet, to answer the phone
war, fighting, battle