中文圣经
← Từ vựng
接战
jiē zhàn
tham gia chiến đấugiao chiếnđánh

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

接

to connect, to join; to receive, to meet, to answer the phone

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌妾
战

war, fighting, battle

bộ thủ 戈thành phần ⿰占戈

Xuất hiện trong 3 câu