中文圣经
Từ vựng
jiē shōu
HSK 6

tiếp nhận; nhận; chấp nhận

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to connect, to join; to receive, to meet, to answer the phone

bộ thủ thành phần ⿰扌妾

to collect, to gather, to harvest

bộ thủ thành phần ⿰丩攵

Xuất hiện trong 2 câu