中文圣经
← Từ vựng
接纳
jiē nà
HSK 7
tiếp nhậnchấp nhận

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

接

to connect, to join; to receive, to meet, to answer the phone

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌妾
纳

to adopt, to accept; to receive, to take

bộ thủ 纟thành phần ⿰纟内

Xuất hiện trong 4 câu