中文圣经
← Từ vựng
推却
tuī què
từ chốitừ bỏkhước từ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

推

to push; to expel; to drive; to decline

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌隹
却

still, but; decline; retreat

bộ thủ 卩thành phần ⿰去卩

Xuất hiện trong 1 câu