中文圣经
Từ vựng
诿
tuī wěi

trốn tránh; đổ lỗi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to push; to expel; to drive; to decline

bộ thủ thành phần ⿰扌隹
诿

to shirk, to pass the buck, to make excuses

bộ thủ thành phần ⿰讠委

Xuất hiện trong 3 câu