中文圣经
← 掩耳

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

掩耳
yǎn ěr
che tai; từ chối nghe; không muốn nghe
掩掩掩
耳耳耳