← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
掩耳
yǎn ěr
che taitừ chối nghekhông muốn nghe
Hỏi về từ này
Chữ Hán
掩
to cover up (with a hand); to ambush, to conceal; to shut
耳
ear; to hear, to hear of; handle
bộ thủ 耳thành phần ⿻?二
to cover up (with a hand); to ambush, to conceal; to shut
ear; to hear, to hear of; handle