中文圣经
Từ vựng
yǎn ěr

che tai; từ chối nghe; không muốn nghe

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to cover up (with a hand); to ambush, to conceal; to shut

bộ thủ thành phần ⿰扌奄

ear; to hear, to hear of; handle

bộ thủ thành phần ⿻?二

Xuất hiện trong 3 câu