中文圣经
← Từ vựng
掩蔽
yǎn bì
nơi trú ẩnbảo vệ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

掩

to cover up (with a hand); to ambush, to conceal; to shut

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌奄Chữ khó đọc · yǎn
蔽

to cover, to hide, to shelter

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹敝Chữ khó đọc · bì

Xuất hiện trong 1 câu