← Từ vựng
措手
cuò shǒu
xử lý; quản lý; tiến hành
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
措
to arrange; to execute on; to manage
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌昔
手
hand
bộ thủ 手
xử lý; quản lý; tiến hành
📄 Trang luyện viết (PDF)to arrange; to execute on; to manage
hand