中文圣经
← Từ vựng
掷
zhì
némquăngvứt

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

掷

to throw, to hurl, to fling, to cast

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌郑Chữ khó đọc · zhì

Xuất hiện trong 1 câu