中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
掷
zhì
ném; quăng; vứt
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
掷
to throw, to hurl, to fling, to cast
bộ thủ
扌
thành phần
⿰扌郑
Xuất hiện trong 1 câu
THI THIÊN 147:17