← Từ vựng
提列
tí liè
dự phòng; ghi chép kế toán
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
提
to hold in the hand; to lift, to raise
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌是
列
a line; to arrange, to classify
bộ thủ 刂thành phần ⿰歹刂
dự phòng; ghi chép kế toán
📄 Trang luyện viết (PDF)to hold in the hand; to lift, to raise
a line; to arrange, to classify