中文圣经
← Từ vựng
提干
tí gàn
thăng chứctrở thành cán bộ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

提

to hold in the hand; to lift, to raise

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌是
干

arid, dry; to oppose; to offend; to invade

bộ thủ 十thành phần ⿱一十

Xuất hiện trong 1 câu