中文圣经
Từ vựng
chā shàng

cắm vào; chèn vào; ngâm; kết nối

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to insert, to stick in; to pierce; to plant

bộ thủ thành phần ⿰扌臿

above, on top, superior; to go up; to attend; previous

bộ thủ thành phần ⿱⺊一

Xuất hiện trong 2 câu