中文圣经
← 揣摩

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

揣摩
chuǎi mó
phân tích; cố gắng hiểu; suy đoán
揣揣揣
摩摩摩