中文圣经
← Từ vựng
揣摩
chuǎi mó
HSK 7
phân tíchcố gắng hiểusuy đoán

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

揣

to stow in one's clothes; to estimate, to guess, to figure

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌耑Chữ khó đọc · chuǎi
摩

to scour, to rub, to grind; friction

bộ thủ 手thành phần ⿸麻手

Xuất hiện trong 7 câu