中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
搅
jiǎo
HSK 7
quấy; khiêu khích
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
搅
to annoy, to disturb, to stir up
bộ thủ
扌
thành phần
⿰扌觉
Xuất hiện trong 3 câu
Ê-XÊ-CHIÊN 32:13
Ê-XÊ-CHIÊN 34:18
Ê-XÊ-CHIÊN 34:19