中文圣经
← Từ vựng
搓
cuō
HSK 7
chàxoay

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

搓

to rub or roll between the hands

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌差Chữ khó đọc · cuō

Xuất hiện trong 1 câu