中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
搓
cuō
HSK 7
chà; xoay
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
搓
to rub or roll between the hands
bộ thủ
扌
thành phần
⿰扌差
Xuất hiện trong 1 câu
Ê-SAI 3:15