中文圣经
← 搭伙

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

搭伙
dā huǒ
hợp tác; chia sẻ bữa ăn
搭搭搭
伙伙伙