← Từ vựng
搭伙
dā huǒ
hợp tác; chia sẻ bữa ăn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
搭
to attach, to build, to join
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌荅
伙
companion, colleague; utensils
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻火
hợp tác; chia sẻ bữa ăn
📄 Trang luyện viết (PDF)to attach, to build, to join
companion, colleague; utensils