中文圣经
Từ vựng
dā huǒ

hợp tác; chia sẻ bữa ăn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to attach, to build, to join

bộ thủ thành phần ⿰扌荅

companion, colleague; utensils

bộ thủ thành phần ⿰亻火

Xuất hiện trong 2 câu