中文圣经
Từ vựng
dā jiè

giao diện; liên quan; liên kết

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to attach, to build, to join

bộ thủ thành phần ⿰扌荅

boundary, limit; domain; society, the world

bộ thủ thành phần ⿱田介

Xuất hiện trong 1 câu