中文圣经
Từ vựng
xié dài
HSK 7

mang theo; đưa theo

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to carry, to lead, to take by the hand

bộ thủ thành phần ⿰扌隽

belt, strap; band, ribbon; area, zone; to carry, to raise, to wear

bộ thủ thành phần ⿱卅⿱冖巾

Xuất hiện trong 1 câu