中文圣经
Từ vựng
bǎi dù

ngang sông; ngóai

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to arrange, to display; pendulum, swing

bộ thủ thành phần ⿰扌罢

to cross, to ferry over, to pass through

bộ thủ thành phần ⿰氵度

Xuất hiện trong 1 câu