中文圣经
← Từ vựng
摇晃
yáo huàng
HSK 7
lắcdao độnggiơ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

摇

to rock, to shake; to swing, to wave

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌䍃
晃

bright, dazzling; to shake, to sway

bộ thủ 日thành phần ⿱日光Chữ khó đọc · huàng

Xuất hiện trong 2 câu