← Từ vựng
摔跤
shuāi jiāo
HSK 7
ngã; đấu vật; cuộc đấu vật
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
摔
to fall, to stumble, to trip
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌率
跤
to tumble, to fall; to wrestle
bộ thủ 足thành phần ⿰足交
ngã; đấu vật; cuộc đấu vật
📄 Trang luyện viết (PDF)to fall, to stumble, to trip
to tumble, to fall; to wrestle