中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
摔
跤
shuāi jiāo
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
ngã
đấu vật
cuộc đấu vật
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
摔
to fall, to stumble, to trip
bộ thủ
扌
thành phần
⿰扌率
跤
to tumble, to fall; to wrestle
bộ thủ
足
thành phần
⿰足交
Chữ khó đọc · jiāo
Xuất hiện trong 2 câu
SÁNG THẾ 32:24
SÁNG THẾ 32:25