中文圣经
← 撇嘴

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

撇嘴
piě zuǐ
cựa miệng; nhăn mũi
撇撇撇
嘴嘴嘴