中文圣经
Từ vựng
piě zuǐ

cựa miệng; nhăn mũi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to abandon, to discard

bộ thủ thành phần ⿰扌敝

mouth, lips

bộ thủ thành phần ⿰口觜

Xuất hiện trong 1 câu