中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
撇
嘴
piě zuǐ
cựa miệng; nhăn mũi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
撇
to abandon, to discard
bộ thủ
扌
thành phần
⿰扌敝
嘴
mouth, lips
bộ thủ
口
thành phần
⿰口觜
Xuất hiện trong 1 câu
THI THIÊN 22:7