中文圣经
← Từ vựng
撑
chēng
HSK 6
đỡgiữđẩyduy trì

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

撑

to support, to prop up, to brace; overflowing

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌掌

Xuất hiện trong 5 câu