中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
撑
chēng
HSK 6
+ Thêm vào bộ của tôi
đỡ
giữ
đẩy
duy trì
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
撑
to support, to prop up, to brace; overflowing
bộ thủ
扌
thành phần
⿰扌掌
Xuất hiện trong 5 câu
XUẤT AI-CẬP 30:4
XUẤT AI-CẬP 37:27
I CÁC VUA 7:35
I CÁC VUA 7:36
Ê-SAI 10:27