← Từ vựng
撑开
chēng kāi
mở rộng; kéo dãn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
撑
to support, to prop up, to brace; overflowing
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌掌
开
to open; to start, to initiate, to begin
bộ thủ 廾thành phần ⿱一廾
mở rộng; kéo dãn
📄 Trang luyện viết (PDF)to support, to prop up, to brace; overflowing
to open; to start, to initiate, to begin