中文圣经
← Từ vựng
撒手
sā shǒu
buông taytừ bỏ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

撒

to disperse, to let go, to relax

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌散Chữ khó đọc · sā / sǎ
手

hand

bộ thủ 手

Xuất hiện trong 1 câu