中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
撒
手
sā shǒu
+ Thêm vào bộ của tôi
buông tay
từ bỏ
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
撒
to disperse, to let go, to relax
bộ thủ
扌
thành phần
⿰扌散
Chữ khó đọc · sā / sǎ
手
hand
bộ thủ
手
Xuất hiện trong 1 câu
II LỊCH SỬ 12:5