中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
撒
手
sā shǒu
buông tay; từ bỏ
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
撒
to disperse, to let go, to relax
bộ thủ
扌
thành phần
⿰扌散
手
hand
bộ thủ
手
Xuất hiện trong 1 câu
II LỊCH SỬ 12:5