中文圣经
← 撒拉铁

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

撒拉铁
sā lā tiě
Sê-a-xti-ên; cha của Xê-ru-ba-bê
撒撒撒
拉拉拉
铁铁铁