中文圣经
Từ vựng
sā lā tiě

Sê-a-xti-ên; cha của Xê-ru-ba-bê

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to disperse, to let go, to relax

bộ thủ thành phần ⿰扌散

to pull, to drag; to seize, to hold; to lengthen; to play (a violin)

bộ thủ thành phần ⿰扌立

iron; strong, solid, firm

bộ thủ thành phần ⿰钅失

Xuất hiện trong 12 câu