中文圣经
← Từ vựng
撒拉铁
sā lā tiě
Sê-a-xti-êncha của Xê-ru-ba-bê

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

撒

to disperse, to let go, to relax

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌散Chữ khó đọc · sā / sǎ
拉

to pull, to drag; to seize, to hold; to lengthen; to play (a violin)

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌立
铁

iron; strong, solid, firm

bộ thủ 钅thành phần ⿰钅失

Xuất hiện trong 12 câu