← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
撒拉铁
sā lā tiě
Sê-a-xti-êncha của Xê-ru-ba-bê
Hỏi về từ này
Chữ Hán
撒
to disperse, to let go, to relax
拉
to pull, to drag; to seize, to hold; to lengthen; to play (a violin)
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌立
铁
iron; strong, solid, firm
bộ thủ 钅thành phần ⿰钅失