中文圣经
← Từ vựng
播种
bō zhǒng
Gieo hạtgieo giốngrải

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

播

to sow seeds, to scatter; to broadcast, to spread

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌番
种

race, kind, breed; seed; to plant

bộ thủ 禾thành phần ⿰禾中

Xuất hiện trong 2 câu