中文圣经
← Từ vựng
撮
cuō
nhặt lấycuốntrích xuất

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

撮

dash, pinch, small amount

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌最Chữ khó đọc · cuō

Xuất hiện trong 1 câu