中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
撮
cuō
nhặt lấy; cuốn; trích xuất
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
撮
dash, pinch, small amount
bộ thủ
扌
thành phần
⿰扌最
Xuất hiện trong 1 câu
RU-TƠ 3:15