中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
操
cāo
thao tác; vận hành
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
操
to conduct, to manage, to run
bộ thủ
扌
thành phần
⿰扌喿
Xuất hiện trong 2 câu
MA-THI-Ơ 20:25
MÁC 10:42