中文圣经
← Từ vựng
操练
cāo liàn
tập luyệnhuấn luyện

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

操

to conduct, to manage, to run

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌喿
练

to drill, to exercise; to practice, to train

bộ thủ 纟thành phần ⿰纟柬

Xuất hiện trong 2 câu