中文圣经
← Từ vựng
擦干
cā gān
lau khô

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

擦

to clean, to erase, to polish; a brush

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌察
干

arid, dry; to oppose; to offend; to invade

bộ thủ 十thành phần ⿱一十

Xuất hiện trong 3 câu