中文圣经
Từ vựng
zhī qǔ

rút tiền; lấy ra

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to support, to sustain; to withdraw, to pay; a branch (of a bank)

bộ thủ thành phần ⿱十又

to take, to receive, to obtain; to select

bộ thủ thành phần ⿰耳又

Xuất hiện trong 1 câu