← Từ vựng
支吾
zhī wú
chống cự; ứng phó
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
支
to support, to sustain; to withdraw, to pay; a branch (of a bank)
bộ thủ 支thành phần ⿱十又
吾
I, my, our; to resist, to impede
bộ thủ 口thành phần ⿱五口
chống cự; ứng phó
📄 Trang luyện viết (PDF)to support, to sustain; to withdraw, to pay; a branch (of a bank)
I, my, our; to resist, to impede