← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
支吾
zhī wú
chống cựứng phó
Hỏi về từ này
Chữ Hán
支
to support, to sustain; to withdraw, to pay; a branch (of a bank)
bộ thủ 支thành phần ⿱十又
吾
I, my, our; to resist, to impede
to support, to sustain; to withdraw, to pay; a branch (of a bank)
I, my, our; to resist, to impede