中文圣经
Từ vựng
shōu xià

nhận; chấp nhận; giữ lấy; lấy đi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to collect, to gather, to harvest

bộ thủ thành phần ⿰丩攵

below, underneath; inferior; to bring down; next

bộ thủ thành phần ⿱一卜

Xuất hiện trong 5 câu