中文圣经
Từ vựng
shōu rù
HSK 2

thu nhập; doanh thu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to collect, to gather, to harvest

bộ thủ thành phần ⿰丩攵

to enter, to come in; to join

bộ thủ

Xuất hiện trong 3 câu