← Từ vựng
收口
shōu kǒu
trùm; liền vết
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
收
to collect, to gather, to harvest
bộ thủ 攵thành phần ⿰丩攵
口
mouth; entrance, gate, opening
bộ thủ 口thành phần ⿱冂一
trùm; liền vết
📄 Trang luyện viết (PDF)to collect, to gather, to harvest
mouth; entrance, gate, opening