中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
收
敛
shōu liǎn
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
thu hẹp
hội tụ
kiềm chế
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
收
to collect, to gather, to harvest
bộ thủ
攵
thành phần
⿰丩攵
敛
to collect, to extort
bộ thủ
攵
thành phần
⿰佥攵
Chữ khó đọc · liǎn
Xuất hiện trong 2 câu
CHÂM NGÔN 27:25
Ê-SAI 17:5