中文圣经
Từ vựng
shōu liǎn
HSK 7

thu hẹp; hội tụ; kiềm chế

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to collect, to gather, to harvest

bộ thủ thành phần ⿰丩攵

to collect, to extort

bộ thủ thành phần ⿰佥攵

Xuất hiện trong 2 câu