中文圣经
← 收生婆

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

收生婆
shōu shēng pó
mụ cụ thề; nữ hộ sinh; bà cụ thề
收收收
生生生
婆婆婆