中文圣经
← Từ vựng
收生婆
shōu shēng pó
mụ cụ thềnữ hộ sinhbà cụ thề

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

收

to collect, to gather, to harvest

bộ thủ 攵thành phần ⿰丩攵
生

life, lifetime; birth; growth

bộ thủ 生thành phần ⿻一土
婆

old woman; grandmother

bộ thủ 女thành phần ⿱波女

Xuất hiện trong 9 câu