← Từ vựng
收生婆
shōu shēng pó
mụ cụ thề; nữ hộ sinh; bà cụ thề
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
收
to collect, to gather, to harvest
bộ thủ 攵thành phần ⿰丩攵
生
life, lifetime; birth; growth
bộ thủ 生thành phần ⿻一土
婆
old woman; grandmother
bộ thủ 女thành phần ⿱波女