中文圣经
← Từ vựng
收银
shōu yín
thu tiềnthanh toánnhận thanh toán

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

收

to collect, to gather, to harvest

bộ thủ 攵thành phần ⿰丩攵
银

silver; cash, money, wealth

bộ thủ 钅thành phần ⿰钅艮

Xuất hiện trong 2 câu