中文圣经
Từ vựng
shōu jí
HSK 5

Thu thập; sưu tầm; tích lũy

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to collect, to gather, to harvest

bộ thủ thành phần ⿰丩攵

to gather, to collect; set, collection

bộ thủ thành phần ⿱隹木

Xuất hiện trong 1 câu